menu_book
見出し語検索結果 "giá bán" (1件)
日本語
名販売価格
Giá bán đã tăng.
販売価格が上がった。
swap_horiz
類語検索結果 "giá bán" (1件)
đẩy giá bán
日本語
フ販売価格を吊り上げる
Công ty có thể đẩy giá bán heo lên.
同社は豚肉の販売価格を上げることができる。
format_quote
フレーズ検索結果 "giá bán" (3件)
Giá bán đã tăng.
販売価格が上がった。
Công ty có thể đẩy giá bán heo lên.
同社は豚肉の販売価格を上げることができる。
Công ty có thể đẩy giá bán heo lên, nhưng vẫn phụ thuộc vào cung - cầu thị trường.
同社は豚肉の販売価格を上げることができるが、依然として市場の需給に依存する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)